"CÔNG AN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG SIẾT CHẶT KỶ LUẬT, KỶ CƯƠNG, ĐIỀU LỆNH; XÂY DỰNG NẾP SỐNG VĂN HÓA VÌ NHÂN DÂN PHỤC VỤ"

Nghị định 328/2026/NĐ-CP: những quy định mới về phòng, chống tin giả, tin sai sự thật

A
Cập nhật: 02/10/2026 03:36

Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có cơ chế pháp lý đồng bộ, quy định rõ trách nhiệm và sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ và người sử dụng Internet trong việc phát hiện, xác minh, ngăn chặn và xử lý tin giả. Trước yêu cầu đó, ngày 19/8/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 328/2026/NĐ-CP quy định về phòng, chống tin giả, tin sai sự thật, có hiệu lực từ ngày 5/10/2026. Nghị định gồm 4 chương, 24 điều, quy định cụ thể về phân loại tin giả, nguyên tắc, biện pháp phòng, chống và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan, góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý cho công tác phòng, chống tin giả, tin sai sự thật trong tình hình mới.

1. Làm rõ khái niệm về tin giả, tin sai sự thật

Nghị định 328 quy định cụ thể khái niệm và cách phân loại tin giả, tin sai sự thật, tạo cơ sở cho việc xác định tính chất, mức độ nguy hại và áp dụng các biện pháp xử lý phù hợp.

Theo Điều 3, tin giả, tin sai sự thật là “thông tin không có thật hoặc có một phần sự thật, xâm hại đến an ninh, uy tín, hình ảnh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức”. Khái niệm này bao gồm “thông tin giả, thông tin sai sự thật, thông tin sai lệch, thông tin giả mạo, thông tin bịa đặt, thông tin vu khống và thông tin xuyên tạc”.

Như vậy, không chỉ những nội dung hoàn toàn bịa đặt mới có thể là tin giả. Một thông tin có thật nhưng bị cắt ghép, thay đổi bối cảnh hoặc sử dụng một phần sự thật để gây hiểu lầm cũng có thể thuộc phạm vi điều chỉnh nếu đáp ứng những điều kiện được Nghị định quy định.

2. Thiết lập quy trình phát hiện, xác minh và xử lý tin giả

Nghị định 328 quy định một quy trình xử lý riêng gồm sáu bước: phát hiện thông tin có dấu hiệu giả, sai sự thật; kiểm chứng, xác minh; gắn nhãn sau khi có kết luận đối với trường hợp thuộc diện áp dụng; công bố, cảnh báo; ngăn chặn, gỡ bỏ và áp dụng các hình thức xử lý.

Trong đó, hoạt động kiểm chứng, xác minh giữ vai trò quan trọng, làm căn cứ cho những biện pháp tiếp theo.

Thông tin có dấu hiệu giả, sai sự thật có thể được phát hiện từ nhiều nguồn: phản ánh, tố giác của cá nhân, tổ chức; hoạt động giám sát của cơ quan chức năng; cảnh báo của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet, mạng xã hội; yêu cầu của cơ quan nhà nước hoặc của những cá nhân, tổ chức bị ảnh hưởng (Điều 8)

Về việc kiểm chứng, xác minh và làm rõ thông tin: Cơ quan có thẩm quyền tiến hành xác minh nội dung, nguồn gốc, chủ thể có liên quan và mức độ vi phạm. Kết quả kiểm chứng có thể xác định thông tin là tin giả, tin sai sự thật; thông tin không phải tin giả, tin sai sự thật; hoặc thông tin không có điều kiện xác thực (Điều 9)

Điểm đáng chú ý là quy trình này không mặc nhiên coi mọi thông tin bị phản ánh là tin giả. Việc xác minh phải dựa trên căn cứ cụ thể và được thực hiện bởi cơ quan có thẩm quyền. Trường hợp phát hiện dấu hiệu tội phạm trong quá trình xác minh, vụ việc được chuyển đến cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng theo quy định.

3. Công bố, cảnh báo và ngăn chặn tin giả, tin sai sự thật

Phát hiện và xác minh mới chỉ là một phần của quá trình phòng, chống tin giả. Khi thông tin sai sự thật đã lan truyền rộng rãi, việc cung cấp kết quả xác minh kịp thời và hạn chế khả năng tiếp tục phát tán cũng có ý nghĩa quan trọng.

Điều 11 của Nghị định quy định việc công bố, cảnh báo tin giả, tin sai sự thật sau khi có kết luận kiểm chứng, xác minh. Tùy theo tính chất, mức độ và hậu quả, cơ quan có thẩm quyền có thể lựa chọn các hình thức công bố, cảnh báo phù hợp, bao gồm công bố trên cổng thông tin điện tử, các phương tiện truyền thông đại chúng hoặc thông báo đến những cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.

Việc công bố, cảnh báo phải tuân thủ các quy định về tiếp cận thông tin. Đối với những thông tin thuộc diện công dân không được tiếp cận, Nghị định quy định không công bố, cảnh báo nhưng có thể áp dụng biện pháp ngăn chặn, gỡ bỏ theo quy định.

Bên cạnh đó, Điều 12 quy định về ngăn chặn, gỡ bỏ tin giả, tin sai sự thật. Các cơ quan có thẩm quyền được áp dụng biện pháp xử lý theo quy định pháp luật; doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet, mạng xã hội và các tổ chức, cá nhân có liên quan có trách nhiệm phối hợp thực hiện những yêu cầu thuộc thẩm quyền.

Các quy định này tạo cơ sở để kết hợp giữa cung cấp thông tin xác thực và hạn chế sự tiếp tục lan truyền của thông tin sai sự thật. Tuy nhiên, việc công bố, ngăn chặn và gỡ bỏ phải tuân thủ đúng thẩm quyền, điều kiện và trình tự pháp luật, bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của những bên liên quan.

4. Người dân có thể phản ánh tin giả qua ứng dụng VNeID

Một nội dung thiết thực của Nghị định 328 là quy định cụ thể các kênh tiếp nhận tin báo, tố giác và phản ánh thông tin có dấu hiệu giả, sai sự thật.

Theo Điều 13, người dân có thể báo tin, tố giác, phản ánh thông qua việc liên hệ trực tiếp, đường dây nóng, cổng thông tin điện tử của các cơ quan có thẩm quyền, ứng dụng VNeID hoặc gửi văn bản theo quy định pháp luật.

Việc bổ sung ứng dụng VNeID vào các kênh tiếp nhận được quy định là điểm đáng chú ý, góp phần mở rộng phương thức để người dân tham gia phát hiện, phản ánh thông tin có dấu hiệu giả, sai sự thật. Tuy nhiên, việc tiếp nhận qua ứng dụng cần được thực hiện theo các tính năng và hướng dẫn triển khai thực tế.

Chẳng hạn, khi phát hiện một tài khoản mạng xã hội giả mạo cơ quan nhà nước để đăng tải thông báo sai sự thật hoặc yêu cầu người dân cung cấp thông tin cá nhân, người sử dụng có thể lưu giữ đường dẫn, hình ảnh, nội dung liên quan và gửi phản ánh đến cơ quan có thẩm quyền.

Nghị định cũng quy định việc xử lý tin báo, tố giác, phản ánh theo tính chất vụ việc. Những trường hợp có dấu hiệu tội phạm được xử lý theo quy định của pháp luật hình sự và các quy định liên quan; những trường hợp khác thuộc phạm vi áp dụng được xử lý theo quy trình của Nghị định.

Việc tiếp nhận thông tin từ người dân không đồng nghĩa với việc nội dung bị phản ánh đương nhiên là tin giả. Kết luận phải dựa trên hoạt động kiểm chứng, xác minh của cơ quan có thẩm quyền.

5. Xác định trách nhiệm của cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và người sử dụng mạng xã hội

Phòng, chống tin giả không thể chỉ dựa vào hoạt động của một cơ quan hoặc một nền tảng mạng xã hội. Chương III của Nghị định 328 quy định trách nhiệm, thẩm quyền của các bộ, cơ quan ngang bộ, chính quyền địa phương, doanh nghiệp và các tổ chức, cá nhân có liên quan.

Trong đó, Bộ Công an có trách nhiệm chủ trì, phối hợp thực hiện các hoạt động phòng, chống tin giả theo thẩm quyền; tổ chức phát hiện, xác minh, xử lý và phối hợp với các cơ quan có liên quan. Các bộ, ngành và chính quyền địa phương thực hiện nhiệm vụ phòng, chống tin giả trong phạm vi lĩnh vực, địa bàn quản lý.

Đối với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet, viễn thông, mạng xã hội và thông tin xuyên biên giới, Nghị định quy định trách nhiệm phối hợp, cung cấp thông tin, thực hiện các biện pháp kiểm soát và xử lý thông tin theo quy định. Điều 22 cũng xác định trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong việc tuân thủ pháp luật, phối hợp cung cấp thông tin và tố giác tin giả, tin sai sự thật với cơ quan có thẩm quyền.

Việc phân định trách nhiệm giúp xác định rõ vai trò của từng chủ thể trong quá trình phòng ngừa, phát hiện và xử lý. Đặc biệt, với những thông tin lan truyền trên nhiều nền tảng hoặc có nguồn phát tán từ nước ngoài, sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ là yêu cầu cần thiết.

Để những quy định mới phát huy hiệu quả

Nghị định 328 tạo thêm cơ sở pháp lý cho công tác phòng, chống tin giả, tin sai sự thật. Tuy nhiên, bên cạnh hoạt động của các cơ quan chức năng và doanh nghiệp cung cấp nền tảng, thói quen tiếp nhận, kiểm chứng và chia sẻ thông tin của người sử dụng mạng xã hội vẫn có vai trò quan trọng.

Mỗi người cần chủ động kiểm tra nguồn gốc thông tin, đối chiếu với những nguồn đáng tin cậy trước khi đăng tải hoặc chia sẻ. Đặc biệt, cần thận trọng với những hình ảnh, video và giọng nói được tạo dựng bằng AI, những thông báo giả mạo cơ quan chức năng hoặc nội dung yêu cầu cung cấp dữ liệu cá nhân, chuyển tiền.

Đối với người sáng tạo nội dung, KOL và quản trị viên các trang, nhóm mạng xã hội, việc kiểm chứng thông tin cần trở thành nguyên tắc trong hoạt động đăng tải, chia sẻ. Khi phát hiện nội dung có dấu hiệu giả, sai sự thật, cần chủ động phản ánh qua các kênh phù hợp, đồng thời tránh đăng tải lại theo cách khiến thông tin sai lệch tiếp tục lan truyền.

Nghị định số 328/2026/NĐ-CP sẽ có hiệu lực từ ngày 5/10/2026. Việc triển khai hiệu quả các quy định mới cần gắn với tuyên truyền, hướng dẫn người dân sử dụng các kênh phản ánh, nâng cao năng lực xác minh của cơ quan chức năng và trách nhiệm phối hợp của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ.

Pháp luật tạo cơ sở để phát hiện và xử lý tin giả. Còn với mỗi người sử dụng mạng xã hội, trách nhiệm bắt đầu từ một việc đơn giản: kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ và bình luận.

 

Gửi ý kiến:

Ý kiến của bạn sẽ được biên tập trước khi đăng. Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu.

TƯ CÁCH
NGƯỜI CÔNG AN CÁCH MỆNH LÀ:

Đối với tự mình, phải
CẦN, KIỆM, LIÊM, CHÍNH Đối với đồng sự, phải
THÂN ÁI GIÚP ĐỠ Đối với chính phủ, phải
TUYỆT ĐỐI TRUNG THÀNH Đối với nhân dân, phải
KÍNH TRỌNG LỄ PHÉP Đối với công việc, phải
TẬN TỤY Đối với địch, phải
CƯƠNG QUYẾT, KHÔN KHÉO Trích thư Chủ tịch Hồ Chí Minh
gửi Công an Khu XII,
ngày 11 tháng 3 năm 1948.

Tổng lượt truy cập: 0

Trực tuyến: 0

Phản ánh kiến nghị Công an Hải Phòng